Thông số và tính năng cơ bản | |||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Camera | RGB (đa sắc) 5k pixels của Toshiba (14 camera) | ||||||
Số lần tách | tùy yêu cầu khách hàng mà có thể tùy chỉnh trên phần mềm | ||||||
Số kênh | 64 kênh/máng | ||||||
Kích thước ngang mỗi máng | 300 mm (Chiều ngang mỗi băng tải) | ||||||
Công suất | Tùy theo độ lẫn của nguyên liệu đầu vào & độ sạch thành phẩm mong muốn | ||||||
Hiệu suất | Độ sạch sau khi tách màu 98%-99,5% tùy vào điều kiện cụ thể. | ||||||
Hệ điều hành | Window 7 | ||||||
Phần mềm | Tiếng Việt có tích hợp chức năng A.I (Nhận diện đối tượng qua ảnh chụp) | ||||||
Vật liệu chế tạo | Thép thông thường (thông báo trước nếu có yêu cầu đặc biệt) | ||||||
Điện áp | 220 ACV/50hz | ||||||
Khả dụng | Cà phê tươi, cà phê nhân, cà phê rang |